CauThanh.comCấu Thành
Ranh giới cơ bản: phạt hay tội

Cấu thành tội phạm là gì: bốn yếu tố giải thích bằng ví dụ đời thường

Một hành vi chỉ là tội khi hội đủ bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan. Bài giải thích từng yếu tố qua ví dụ giả định dễ hiểu.

Two people seen from behind sitting at a plastic table in a quiet Hanoi cafe, plain blank papers and a pen between them, afternoon light through a window

Cấu thành tội phạm là tập hợp các dấu hiệu mà Bộ luật Hình sự mô tả cho từng tội; một hành vi chỉ bị coi là tội khi có đủ bốn nhóm yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Thiếu một nhóm, hành vi đó có thể vẫn sai, vẫn bị phạt hành chính hoặc phải bồi thường, nhưng không phải là tội theo tên gọi đang bị nghi ngờ.

Khái niệm này nghe giống sách giáo khoa, nhưng nó là chìa để bạn tự đọc được rất nhiều chuyện đời thường: vì sao hai người cùng cầm đồ của người khác mà một người bị khởi tố, người kia chỉ phải trả lại; vì sao một vụ va chạm có người bị phạt tiền, có người phải ra toà. Bài dưới đây đi từng yếu tố bằng ví dụ giả định, không dùng thuật ngữ nào mà không giải nghĩa ngay.

Nói gọn: cấu thành tội phạm là một bản mô tả có đủ bốn phần

Mỗi điều trong phần các tội phạm của Bộ luật Hình sự giống như một bản mô tả: hành vi gì, nhằm vào cái gì, do ai thực hiện, với trạng thái tâm lý nào, gây ra hậu quả gì. Khi cơ quan tiến hành tố tụng xem xét một vụ việc, họ đặt sự việc thật bên cạnh bản mô tả đó và đối chiếu từng dấu hiệu. Khớp đủ thì mới có căn cứ khởi tố về tội đó; lệch ở dấu hiệu bắt buộc thì phải tìm hướng xử lý khác.

Giới học luật gom các dấu hiệu ấy thành bốn nhóm cho dễ nhớ. Khách thể trả lời câu hỏi hành vi xâm hại vào cái gì mà luật bảo vệ. Mặt khách quan trả lời câu hỏi hành vi diễn ra thế nào bên ngoài, ai cũng nhìn thấy được. Chủ thể trả lời câu hỏi người làm có đủ điều kiện để chịu trách nhiệm hình sự không. Mặt chủ quan trả lời câu hỏi người đó nghĩ gì, muốn gì khi làm.

Điều quan trọng với người thường là thứ tự suy nghĩ này: một chuyện có vẻ sai trái chưa chắc đã là tội phạm, và một chuyện có vẻ nhỏ chưa chắc đã ngoài vòng hình sự. Chỉ khi ghép đủ bốn mảnh mới biết. Cũng vì vậy mà khi người quen kể chuyện "nó làm thế là đi tù chắc", bạn nên dè dặt; người ngoài cuộc thường chỉ nhìn thấy một hai mảnh, còn hai mảnh còn lại nằm trong hồ sơ, trong lời khai, trong kết luận giám định mà họ không có.

Bốn yếu tố, mỗi yếu tố hỏi một câu

Bảng dưới đặt bốn yếu tố cạnh câu hỏi mà nó trả lời và một ví dụ giả định về chuyện lấy chiếc xe đạp dựng trước cổng nhà hàng xóm.

Yếu tốCâu hỏi cần trả lờiVí dụ giả định: chiếc xe đạp trước cổng
Khách thểHành vi xâm hại vào quan hệ nào mà luật hình sự bảo vệ?Quyền sở hữu của chủ chiếc xe
Mặt khách quanHành vi cụ thể là gì, gây hậu quả gì, hậu quả có do chính hành vi đó gây ra không?Lén dắt xe đi lúc chủ không để ý, chủ mất xe
Chủ thểNgười làm có đủ tuổi và đủ khả năng nhận thức, điều khiển hành vi không?Người đã thành niên, tỉnh táo, không mắc bệnh làm mất nhận thức
Mặt chủ quanNgười làm có lỗi gì, cố ý hay vô ý, nhằm mục đích gì?Biết xe của người khác và muốn giữ làm của mình

Đổi một ô trong bảng là kết luận đổi theo. Nếu người dắt xe tưởng nhầm đó là xe của em mình vì cùng màu, cùng kiểu, mặt chủ quan đã khác. Nếu người dắt xe là đứa trẻ mười tuổi, yếu tố chủ thể không thoả. Nếu xe đã bị chủ vứt bỏ ở bãi rác, khách thể cũng phải xem xét lại. Mỗi ô là một câu hỏi thật mà cơ quan điều tra phải làm rõ bằng chứng cứ chứ không suy đoán.

Mặt khách quan: hành vi, hậu quả và sợi dây nối hai thứ

Hành vi có thể là làm hoặc không làm. Phần lớn tội phạm là hành động: lấy, đánh, lừa, phá. Nhưng có những tội cấu thành bằng việc không làm điều mình buộc phải làm, ví dụ người có nghĩa vụ cứu giúp mà bỏ mặc, hoặc người có trách nhiệm trông coi mà bỏ đi để xảy ra hậu quả. Không hành động chỉ là hành vi phạm tội khi luật đặt ra nghĩa vụ phải hành động cho người đó.

Hậu quả là thiệt hại thật xảy ra. Đó có thể là tài sản bị mất, sức khoẻ bị tổn hại, danh dự bị xâm phạm, trật tự bị xáo trộn. Với nhiều tội, mức hậu quả quyết định có phải tội hay không và rơi vào khung nào; vì vậy mới có định giá tài sản, giám định thương tích, giám định thiệt hại.

Quan hệ nhân quả nối hành vi với hậu quả. Hậu quả phải do chính hành vi đó gây ra, chứ không phải trùng hợp xảy ra sau. Ví dụ giả định: hai người cãi nhau, một người xô nhẹ, người kia đứng vững, về nhà hôm sau lên cơn bệnh cũ. Muốn quy hậu quả cho cú xô, phải có giám định chứng minh mối liên hệ; không thể chỉ dựa vào chuyện xảy ra trước sau.

Các dấu hiệu đi kèm. Công cụ, phương tiện, thủ đoạn, thời gian, địa điểm thường không bắt buộc, nhưng ở một số tội chúng là dấu hiệu định tội hoặc làm tăng nặng. Dùng hung khí, phạm tội vào ban đêm, lợi dụng thiên tai dịch bệnh là những chi tiết có thể đẩy một vụ việc sang khung nặng hơn.

Mặt chủ quan: lỗi, động cơ và mục đích

Luật hình sự Việt Nam không trừng phạt một người chỉ vì hậu quả xảy ra; người đó phải có lỗi. Lỗi là thái độ tâm lý của người làm đối với hành vi và hậu quả, chia thành cố ý và vô ý. Người cố ý biết hành vi của mình nguy hiểm và mong muốn hoặc để mặc hậu quả xảy ra. Người vô ý thì không mong muốn hậu quả, nhưng hoặc quá tự tin rằng nó sẽ không xảy ra, hoặc cẩu thả không thấy trước dù phải thấy và có thể thấy. Nhiều tội chỉ có dạng cố ý; hành vi vô ý chỉ là tội khi luật có điều khoản riêng cho nó.

Động cơ là cái thúc đẩy người ta làm, ví dụ ghen tuông, tư lợi, trả thù. Mục đích là kết quả người đó muốn đạt được. Ở đa số tội, động cơ và mục đích chỉ ảnh hưởng mức xử lý. Nhưng có những tội mà mục đích là dấu hiệu bắt buộc: các tội chiếm đoạt tài sản đòi hỏi mục đích chiếm đoạt, tức muốn biến tài sản của người khác thành của mình. Đây là ranh giới hay gặp nhất giữa chuyện vay mượn không trả được, thuộc dân sự, với chuyện lừa lấy tiền ngay từ đầu, thuộc hình sự.

Lỗi nằm trong đầu người làm nên phải suy ra từ hành vi bên ngoài: lời nói trước đó, cách chuẩn bị, việc bỏ trốn hay ở lại, việc có tìm cách khắc phục không. Đó là lý do lời khai thật và chứng cứ về hoàn cảnh có giá trị lớn. Một người thật sự nhầm lẫn nên giữ lại những gì chứng minh sự nhầm lẫn đó, như tin nhắn, hoá đơn, lời người làm chứng, thay vì chỉ khẳng định suông.

Chủ thể: ai có thể bị coi là người phạm tội

Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Hai điều kiện chính là đủ tuổi theo luật và có khả năng nhận thức, điều khiển hành vi. Theo Bộ luật Hình sự hiện hành, người từ đủ 16 tuổi chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội, trừ trường hợp luật quy định khác; người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm về một số tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê. Người mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hay điều khiển hành vi khi thực hiện hành vi thì không phải chịu trách nhiệm hình sự, mà có thể bị áp dụng biện pháp chữa bệnh.

Một điểm hay bị hiểu sai: người tự đưa mình vào tình trạng say rượu, bia hoặc chất kích thích khác rồi gây chuyện vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Say do tự mình uống không phải là cái cớ để thoát tội, vì trước khi uống người đó vẫn tỉnh táo và biết hậu quả có thể xảy ra.

Ngoài con người, Bộ luật Hình sự hiện hành còn cho phép truy cứu pháp nhân thương mại đối với một số tội, chủ yếu trong lĩnh vực kinh tế, môi trường, an toàn công cộng. Bên cạnh đó có những tội đòi hỏi chủ thể đặc biệt: chỉ người có chức vụ, người được giao quản lý tài sản, người có nghĩa vụ nhất định mới phạm được. Người thường không có các tư cách ấy thì không thể là người thực hiện chính của các tội đó, dù vẫn có thể là đồng phạm nếu giúp sức hoặc xúi giục.

Cấu thành cơ bản, tăng nặng, giảm nhẹ và hai kiểu tội hoàn thành

Cấu thành cơ bản là mức tối thiểu để thành tội. Thường nằm ở khoản 1 của một điều luật, mô tả những dấu hiệu chung nhất. Có cấu thành cơ bản là đã đủ để khởi tố về tội đó.

Cấu thành tăng nặng là các khoản tiếp theo. Chúng bổ sung tình tiết làm hành vi nguy hiểm hơn: có tổ chức, có tính chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn nguy hiểm, gây hậu quả lớn hơn, phạm tội với trẻ em hoặc người không tự vệ được. Mỗi tình tiết như vậy kéo vụ việc sang khung hình phạt cao hơn.

Cấu thành giảm nhẹ ít gặp hơn. Một số tội có khoản riêng cho trường hợp nhẹ hơn hẳn, ví dụ phạm tội trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của chính nạn nhân gây ra.

Cấu thành vật chất cần có hậu quả. Tội chỉ hoàn thành khi hậu quả mà luật mô tả đã xảy ra, ví dụ tỷ lệ tổn thương cơ thể ở một mức nhất định. Chưa có hậu quả thì có thể là phạm tội chưa đạt chứ không phải không có gì.

Cấu thành hình thức chỉ cần hành vi. Tội hoàn thành ngay khi hành vi được thực hiện, không chờ hậu quả. Ví dụ quen thuộc trong sách luật là tội cướp tài sản: hoàn thành từ lúc dùng vũ lực hoặc đe doạ dùng vũ lực ngay tức khắc, dù người thực hiện chưa lấy được thứ gì.

Thiếu một yếu tố thì sao, và bạn nên làm gì

Thiếu một yếu tố bắt buộc thì không có tội phạm theo điều luật đang xét, nhưng câu chuyện chưa chắc đã khép lại. Những điều nên nhớ:

  • Hành vi không đủ cấu thành tội phạm vẫn có thể là vi phạm hành chính và bị xử phạt theo luật xử lý vi phạm hành chính.
  • Hành vi gây thiệt hại vẫn có thể buộc bồi thường theo Bộ luật Dân sự, kể cả khi không ai bị truy cứu hình sự.
  • Không đủ cấu thành tội này nhưng có thể đủ cấu thành tội khác, ví dụ không chứng minh được mục đích chiếm đoạt nhưng hành vi vẫn có thể rơi vào một tội khác về tài sản.
  • Khi là người bị hại, bạn chỉ cần trình báo trung thực và nộp chứng cứ; việc đối chiếu cấu thành là việc của cơ quan có thẩm quyền, bạn không cần tự kết luận trước.
  • Khi là người bị nghi ngờ, hiểu bốn yếu tố giúp bạn biết chứng cứ nào liên quan trực tiếp, nhưng phần đánh giá nên để luật sư làm cùng bạn.
  • Vụ việc có thiệt hại lớn, có người bị thương hoặc bạn đã nhận giấy triệu tập thì nên tìm luật sư ngay, đừng chỉ dựa vào bài viết phổ thông.

Hiểu cấu thành tội phạm không phải để tính toán xem làm đến đâu thì an toàn. Nó giúp bạn nhìn ra vì sao một việc tưởng nhỏ lại bị xem xét nghiêm khắc, và vì sao một chuyện nghe rất to tát đôi khi chỉ là tranh chấp dân sự cần ngồi lại với nhau.

Câu hỏi thường gặp

Cấu thành tội phạm và tội danh khác nhau thế nào?

Tội danh là tên gọi của tội, ví dụ tội trộm cắp tài sản. Cấu thành tội phạm là tập hợp dấu hiệu mà điều luật mô tả cho tội đó. Cơ quan có thẩm quyền đối chiếu sự việc với cấu thành để xác định đúng tội danh.

Chỉ cần có hậu quả nghiêm trọng là thành tội phải không?

Không. Hậu quả chỉ là một phần của mặt khách quan. Còn phải xét người làm có đủ tuổi, đủ năng lực, có lỗi hay không và hậu quả có do chính hành vi đó gây ra hay không. Có hậu quả mà không có lỗi thì không phải tội phạm.

Say rượu rồi gây chuyện có được coi là không có năng lực trách nhiệm hình sự không?

Không. Người tự đưa mình vào tình trạng say do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích khác mà thực hiện hành vi phạm tội vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Tình trạng say không được coi như bệnh làm mất khả năng nhận thức.

Động cơ tốt có làm hành vi hết là tội không?

Thông thường không. Động cơ chỉ ảnh hưởng đến mức xử lý, ví dụ được cân nhắc khi quyết định hình phạt. Hành vi đã đủ dấu hiệu cấu thành thì vẫn là tội, dù người làm cho rằng mình có lý do chính đáng.

Cấu thành hình thức có nghĩa là chưa gây thiệt hại gì vẫn bị xử lý?

Đúng với những tội luật thiết kế theo kiểu này. Tội được coi là hoàn thành ngay khi hành vi được thực hiện, không cần chờ thiệt hại xảy ra. Thiệt hại nếu có sẽ được xem xét khi quyết định khung và mức hình phạt.

Người dân có tự xác định được hành vi của ai đó là tội phạm không?

Bạn có thể tham khảo để hiểu, nhưng không có quyền kết luận. Chỉ toà án mới tuyên một người có tội bằng bản án có hiệu lực. Khi nghi ngờ có tội phạm, cách đúng là trình báo với cơ quan công an kèm chứng cứ đang có.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.